TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запанибрата

zapanibrata giọng máy của trình duyệt

запанибрата nghĩa là một cách ngang hàng, bình đẳng.

Nghĩa của запанибрата

Phó từ

  1. Một cách ngang hàng, bình đẳng, đồng trang đồng lứa; (бесцеремонно, запросто) [một cách] suồng sã, tự do, lờn.
    • быть запанибра́та с ке́м-л.lờn (suồng sã) với ai

Câu hỏi thường gặp

запанибрата nghĩa là gì?

запанибрата (phó từ) nghĩa là một cách ngang hàng, bình đẳng.

запанибрата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запанибрата (phiên âm Latinh zapanibrata); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.