TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́с

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zapás[zɐˈpas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́с nghĩa là kho dự trữ.

Nghĩa của запа́с

Danh từ

  1. Kho dự trữ.

Biến cách của запа́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́сзапа́сы
Sinh cách кого? чего?запа́сазапа́сов
Tặng cách кому? чему?запа́сузапа́сам
Đối cách кого? что?запа́сзапа́сы
Công cụ cách кем? чем?запа́сомзапа́сами
Giới cách о ком? о чём?запа́сезапа́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запа́с

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với запа́с

  • В настоящее время я прилагаю усилия для увеличения моего словарного запаса. Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3126707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

запас nghĩa là gì?

запас (danh từ) nghĩa là kho dự trữ.

запас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́с (phiên âm Latinh zapás, IPA [zɐˈpas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.