запа́сник
giống đựcbất động vật
zapásnik[zɐˈpasnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên запа́сник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́сник nghĩa là kho, kho dự trữ.
Nghĩa của запа́сник
Danh từ
- в музее Kho, kho dự trữ.
Biến cách của запа́сник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запа́сник | запа́сники |
| Sinh cách кого? чего? | запа́сника | запа́сников |
| Tặng cách кому? чему? | запа́снику | запа́сникам |
| Đối cách кого? что? | запа́сник | запа́сники |
| Công cụ cách кем? чем? | запа́сником | запа́сниками |
| Giới cách о ком? о чём? | запа́снике | запа́сниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запасник nghĩa là gì?
запасник (danh từ) nghĩa là kho, kho dự trữ.
запасник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́сник (phiên âm Latinh zapásnik, IPA [zɐˈpasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.