TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́сник

giống đựcbất động vật
zapásnik[zɐˈpasnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́сник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́сник nghĩa là kho, kho dự trữ.

Nghĩa của запа́сник

Danh từ

  1. в музее Kho, kho dự trữ.

Biến cách của запа́сник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́сникзапа́сники
Sinh cách кого? чего?запа́сниказапа́сников
Tặng cách кому? чему?запа́сникузапа́сникам
Đối cách кого? что?запа́сникзапа́сники
Công cụ cách кем? чем?запа́сникомзапа́сниками
Giới cách о ком? о чём?запа́сникезапа́сниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запасник nghĩa là gì?

запасник (danh từ) nghĩa là kho, kho dự trữ.

запасник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́сник (phiên âm Latinh zapásnik, IPA [zɐˈpasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.