запахну́ться
Dấu sắc trên запахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запахну́ться nghĩa là tự khép vạt áo, mặc ấm, khoác ấm.
Nghĩa của запахну́ться
Thể hoàn thành của запа́хиваться.
Động từ
- Tự khép vạt áo.
- Mặc ấm, khoác ấm.
Cặp thể của запахну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запахну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запахну́сь |
| ты | запахнёшься |
| он / она́ / оно́ | запахнётся |
| мы | запахнёмся |
| вы | запахнётесь |
| они́ | запахну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запахну́лся |
| Giống cái (она́) | запахну́лась |
| Giống trung (оно́) | запахну́лось |
| Số nhiều (они́) | запахну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запахни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запахни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
запахнуться nghĩa là gì?
запахнуться (động từ) nghĩa là tự khép vạt áo, mặc ấm, khoác ấm.
запахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запахну́ться (phiên âm Latinh zapaxnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.