запа́хиваться
Dấu sắc trên запа́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́хиваться nghĩa là tự khép vạt áo, mặc ấm, khoác ấm.
Nghĩa của запа́хиваться
Động từ
- Tự khép vạt áo.
- закутываться Mặc ấm, khoác ấm.
- запа́хиваться в шу́буkhoác áo lông cho ấm
Cặp thể của запа́хиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запа́хиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запа́хиваюсь |
| ты | запа́хиваешься |
| он / она́ / оно́ | запа́хивается |
| мы | запа́хиваемся |
| вы | запа́хиваетесь |
| они́ | запа́хиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запахиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запа́хивался |
| Giống cái (она́) | запа́хивалась |
| Giống trung (оно́) | запа́хивалось |
| Số nhiều (они́) | запа́хивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запа́хивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запа́хивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
запахиваться nghĩa là gì?
запахиваться (động từ) nghĩa là tự khép vạt áo, mặc ấm, khoác ấm.
запахиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́хиваться (phiên âm Latinh zapáxivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.