TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́хиваться

thể chưa hoàn thành
zapáxivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́хиваться nghĩa là tự khép vạt áo, mặc ấm, khoác ấm.

Nghĩa của запа́хиваться

Động từ

  1. Tự khép vạt áo.
  2. закутываться Mặc ấm, khoác ấm.
    • запа́хиваться в шу́буkhoác áo lông cho ấm

Cặp thể của запа́хиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запа́хиваться

NgôiHiện tại
язапа́хиваюсь
тызапа́хиваешься
он / она́ / оно́запа́хивается
мызапа́хиваемся
вызапа́хиваетесь
они́запа́хиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запахиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)запа́хивался
Giống cái (она́)запа́хивалась
Giống trung (оно́)запа́хивалось
Số nhiều (они́)запа́хивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запа́хивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запа́хивайтесь

Câu hỏi thường gặp

запахиваться nghĩa là gì?

запахиваться (động từ) nghĩa là tự khép vạt áo, mặc ấm, khoác ấm.

запахиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́хиваться (phiên âm Latinh zapáxivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.