запа́чкать
Dấu sắc trên запа́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́чкать nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.
Nghĩa của запа́чкать
Thể hoàn thành của па́чкать.
Động từ
- Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, giây bẩn.
- khẩu ngữ Vẽ tồi, viết xấu, bôi bẩn.
Cặp thể của запа́чкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запа́чкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запа́чкаю |
| ты | запа́чкаешь |
| он / она́ / оно́ | запа́чкает |
| мы | запа́чкаем |
| вы | запа́чкаете |
| они́ | запа́чкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запа́чкал |
| Giống cái (она́) | запа́чкала |
| Giống trung (оно́) | запа́чкало |
| Số nhiều (они́) | запа́чкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запа́чкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запа́чкайте |
Họ từ của запа́чкать
Câu ví dụ với запа́чкать
- Как вы запачкали платье? Thế nào mà mày đã làm ố cái áo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3045832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запачкать nghĩa là gì?
запачкать (động từ) nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.
запачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́чкать (phiên âm Latinh zapáčkatʹ, IPA [zɐˈpat͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.