TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́чкать

thể hoàn thành
zapáčkatʹ[zɐˈpat͡ɕkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́чкать nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.

Nghĩa của запа́чкать

Thể hoàn thành của па́чкать.

Động từ

  1. Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, giây bẩn.
  2. khẩu ngữ Vẽ tồi, viết xấu, bôi bẩn.

Cặp thể của запа́чкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запа́чкать

NgôiTương lai
язапа́чкаю
тызапа́чкаешь
он / она́ / оно́запа́чкает
мызапа́чкаем
вызапа́чкаете
они́запа́чкают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запа́чкал
Giống cái (она́)запа́чкала
Giống trung (оно́)запа́чкало
Số nhiều (они́)запа́чкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запа́чкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запа́чкайте

Họ từ của запа́чкать

Câu ví dụ với запа́чкать

  • Как вы запачкали платье? Thế nào mà mày đã làm ố cái áo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3045832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

запачкать nghĩa là gì?

запачкать (động từ) nghĩa là làm bẩn, bôi bẩn.

запачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́чкать (phiên âm Latinh zapáčkatʹ, IPA [zɐˈpat͡ɕkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.