TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́шка

giống cáibất động vật
zapáška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́шка nghĩa là sự cày, cày vùi.

Nghĩa của запа́шка

Danh từ

  1. Sự cày.
  2. завалка землёй [sự] cày vùi.
  3. количество запаханного [số] đất cày, đất gieo trồng.

Biến cách của запа́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́шказапа́шки
Sinh cách кого? чего?запа́шкизапа́шек
Tặng cách кому? чему?запа́шкезапа́шкам
Đối cách кого? что?запа́шкузапа́шки
Công cụ cách кем? чем?запа́шкойзапа́шками
Giới cách о ком? о чём?запа́шкезапа́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запашка nghĩa là gì?

запашка (danh từ) nghĩa là sự cày, cày vùi.

запашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́шка (phiên âm Latinh zapáška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.