запа́шка
giống cáibất động vật
zapáška
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên запа́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́шка nghĩa là sự cày, cày vùi.
Nghĩa của запа́шка
Danh từ
- Sự cày.
- завалка землёй [sự] cày vùi.
- количество запаханного [số] đất cày, đất gieo trồng.
Biến cách của запа́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запа́шка | запа́шки |
| Sinh cách кого? чего? | запа́шки | запа́шек |
| Tặng cách кому? чему? | запа́шке | запа́шкам |
| Đối cách кого? что? | запа́шку | запа́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | запа́шкой | запа́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | запа́шке | запа́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запашка nghĩa là gì?
запашка (danh từ) nghĩa là sự cày, cày vùi.
запашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́шка (phiên âm Latinh zapáška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.