TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запека́нка

giống cáibất động vật
zapekánka[zəpʲɪˈkankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запека́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запека́нка nghĩa là bánh nướng, rượu mùi.

Nghĩa của запека́нка

Danh từ

  1. кушанье Bánh nướng.
    • карто́фельная запеканкаbánh khoai tây
  2. наливка [loại] rượu mùi.

Biến cách của запека́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запека́нказапека́нки
Sinh cách кого? чего?запека́нкизапека́нок
Tặng cách кому? чему?запека́нкезапека́нкам
Đối cách кого? что?запека́нкузапека́нки
Công cụ cách кем? чем?запека́нкойзапека́нками
Giới cách о ком? о чём?запека́нкезапека́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запеканка nghĩa là gì?

запеканка (danh từ) nghĩa là bánh nướng, rượu mùi.

запеканка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запека́нка (phiên âm Latinh zapekánka, IPA [zəpʲɪˈkankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.