запека́нка
Dấu sắc trên запека́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запека́нка nghĩa là bánh nướng, rượu mùi.
Nghĩa của запека́нка
Danh từ
- кушанье Bánh nướng.
- карто́фельная запеканкаbánh khoai tây
- наливка [loại] rượu mùi.
Biến cách của запека́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запека́нка | запека́нки |
| Sinh cách кого? чего? | запека́нки | запека́нок |
| Tặng cách кому? чему? | запека́нке | запека́нкам |
| Đối cách кого? что? | запека́нку | запека́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | запека́нкой | запека́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | запека́нке | запека́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запеканка nghĩa là gì?
запеканка (danh từ) nghĩa là bánh nướng, rượu mùi.
запеканка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запека́нка (phiên âm Latinh zapekánka, IPA [zəpʲɪˈkankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.