TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запашник

giống đực
zapašnik giọng máy của trình duyệt

запашник nghĩa là cái cày gieo.

Nghĩa của запашник

Danh từ

  1. Cái cày gieo.

Câu hỏi thường gặp

запашник nghĩa là gì?

запашник (danh từ) nghĩa là cái cày gieo.

запашник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запашник (phiên âm Latinh zapašnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.