запека́ться
Dấu sắc trên запека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запека́ться nghĩa là được nướng bỏ lò, khô nẻ, nẻ.
Nghĩa của запека́ться
Động từ
- Được nướng bỏ lò.
- о губах Khô nẻ, nẻ.
- о крови Đông lại.
Cặp thể của запека́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запека́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запека́юсь |
| ты | запека́ешься |
| он / она́ / оно́ | запека́ется |
| мы | запека́емся |
| вы | запека́етесь |
| они́ | запека́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запекаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запека́лся |
| Giống cái (она́) | запека́лась |
| Giống trung (оно́) | запека́лось |
| Số nhiều (они́) | запека́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запека́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запека́йтесь |
Họ từ của запека́ться
Câu hỏi thường gặp
запекаться nghĩa là gì?
запекаться (động từ) nghĩa là được nướng bỏ lò, khô nẻ, nẻ.
запекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запека́ться (phiên âm Latinh zapekátʹsja, IPA [zəpʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.