TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запека́ть

thể chưa hoàn thành
zapekátʹ[zəpʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запека́ть nghĩa là nướng, bỏ lò.

Nghĩa của запека́ть

Động từ

  1. Nướng, bỏ lò.

Cặp thể của запека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запека́ть

NgôiHiện tại
язапека́ю
тызапека́ешь
он / она́ / оно́запека́ет
мызапека́ем
вызапека́ете
они́запека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запекать.

Quá khứ

Giống đực (он)запека́л
Giống cái (она́)запека́ла
Giống trung (оно́)запека́ло
Số nhiều (они́)запека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запека́йте

Câu hỏi thường gặp

запекать nghĩa là gì?

запекать (động từ) nghĩa là nướng, bỏ lò.

запекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запека́ть (phiên âm Latinh zapekátʹ, IPA [zəpʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.