TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запира́тельство

giống trungbất động vật
zapirátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запира́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запира́тельство nghĩa là Sự khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tội.

Nghĩa của запира́тельство

Danh từ

  1. Sự khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tội.

Biến cách của запира́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запира́тельствозапира́тельства
Sinh cách кого? чего?запира́тельствазапира́тельств
Tặng cách кому? чему?запира́тельствузапира́тельствам
Đối cách кого? что?запира́тельствозапира́тельства
Công cụ cách кем? чем?запира́тельствомзапира́тельствами
Giới cách о ком? о чём?запира́тельствезапира́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запирательство nghĩa là gì?

запирательство (danh từ) nghĩa là Sự khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tội.

запирательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запира́тельство (phiên âm Latinh zapirátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.