TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запина́ться

thể chưa hoàn thành
zapinátʹsja[zəpʲɪˈnat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запина́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запина́ться nghĩa là vấp, vấp phải.

Nghĩa của запина́ться

Động từ

  1. спотыкаться Vấp, vấp phải.
    • запну́ться за ка́меньvấp phải đá
    • перен.ấp úng, vấp váp, ngắc ngứ
    • говори́ть запина́тьсяа́ясьnói ấp úng, nói năng ngắc ngứ

Cặp thể của запина́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запина́ться

NgôiHiện tại
язапина́юсь
тызапина́ешься
он / она́ / оно́запина́ется
мызапина́емся
вызапина́етесь
они́запина́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запинаться.

Quá khứ

Giống đực (он)запина́лся
Giống cái (она́)запина́лась
Giống trung (оно́)запина́лось
Số nhiều (они́)запина́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запина́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запина́йтесь

Họ từ của запина́ться

Câu hỏi thường gặp

запинаться nghĩa là gì?

запинаться (động từ) nghĩa là vấp, vấp phải.

запинаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запина́ться (phiên âm Latinh zapinátʹsja, IPA [zəpʲɪˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.