запина́ться
Dấu sắc trên запина́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запина́ться nghĩa là vấp, vấp phải.
Nghĩa của запина́ться
Động từ
- спотыкаться Vấp, vấp phải.
- запну́ться за ка́меньvấp phải đá
- перен.ấp úng, vấp váp, ngắc ngứ
- говори́ть запина́тьсяа́ясьnói ấp úng, nói năng ngắc ngứ
Cặp thể của запина́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запина́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запина́юсь |
| ты | запина́ешься |
| он / она́ / оно́ | запина́ется |
| мы | запина́емся |
| вы | запина́етесь |
| они́ | запина́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запинаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запина́лся |
| Giống cái (она́) | запина́лась |
| Giống trung (оно́) | запина́лось |
| Số nhiều (они́) | запина́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запина́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запина́йтесь |
Họ từ của запина́ться
Câu hỏi thường gặp
запинаться nghĩa là gì?
запинаться (động từ) nghĩa là vấp, vấp phải.
запинаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запина́ться (phiên âm Latinh zapinátʹsja, IPA [zəpʲɪˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.