TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запира́ть

thể chưa hoàn thành
zapirátʹ[zəpʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запира́ть nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.

Nghĩa của запира́ть

Động từ

  1. на замок Khóa... lại.
    • запира́ть дверьkhóa cửa
    • запира́ть дверь на засо́вcài [then] cửa
    • запира́ть домkhóa nhà
    • запира́ть замо́кkhóa lại
  2. где-л. Nhốt, giam.
  3. прекращать доступ, лишать выхода Đóng, vây kín, bao vây, phong tỏa.
    • запира́ть проли́выđóng (phong tỏa) eo biển
    • запира́ть флот проти́вникаphong tỏa hạm đội của đối phương

Cặp thể của запира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запира́ть

NgôiHiện tại
язапира́ю
тызапира́ешь
он / она́ / оно́запира́ет
мызапира́ем
вызапира́ете
они́запира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запирать.

Quá khứ

Giống đực (он)запира́л
Giống cái (она́)запира́ла
Giống trung (оно́)запира́ло
Số nhiều (они́)запира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запира́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запира́ть

Trái nghĩa

Họ từ của запира́ть

Câu hỏi thường gặp

запирать nghĩa là gì?

запирать (động từ) nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.

запирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запира́ть (phiên âm Latinh zapirátʹ, IPA [zəpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.