запира́ть
Dấu sắc trên запира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запира́ть nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.
Nghĩa của запира́ть
Động từ
- на замок Khóa... lại.
- запира́ть дверьkhóa cửa
- запира́ть дверь на засо́вcài [then] cửa
- запира́ть домkhóa nhà
- запира́ть замо́кkhóa lại
- где-л. Nhốt, giam.
- прекращать доступ, лишать выхода Đóng, vây kín, bao vây, phong tỏa.
- запира́ть проли́выđóng (phong tỏa) eo biển
- запира́ть флот проти́вникаphong tỏa hạm đội của đối phương
Cặp thể của запира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запира́ю |
| ты | запира́ешь |
| он / она́ / оно́ | запира́ет |
| мы | запира́ем |
| вы | запира́ете |
| они́ | запира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запира́л |
| Giống cái (она́) | запира́ла |
| Giống trung (оно́) | запира́ло |
| Số nhiều (они́) | запира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запира́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запира́ть
Trái nghĩa
Họ từ của запира́ть
Câu hỏi thường gặp
запирать nghĩa là gì?
запирать (động từ) nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.
запирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запира́ть (phiên âm Latinh zapirátʹ, IPA [zəpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.