TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запища́ть

thể hoàn thành
zapiščátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запища́ть nghĩa là Bắt đầu kêu chiêm chiếp (chít chít, oe oe).

Nghĩa của запища́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu chiêm chiếp (chít chít, oe oe).

Chia động từ запища́ть

NgôiTương lai
язапищу́
тызапищи́шь
он / она́ / оно́запищи́т
мызапищи́м
вызапищи́те
они́запища́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запища́л
Giống cái (она́)запища́ла
Giống trung (оно́)запища́ло
Số nhiều (они́)запища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запищи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запищи́те

Câu hỏi thường gặp

запищать nghĩa là gì?

запищать (động từ) nghĩa là Bắt đầu kêu chiêm chiếp (chít chít, oe oe).

запищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запища́ть (phiên âm Latinh zapiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.