запища́ть
Dấu sắc trên запища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запища́ть nghĩa là Bắt đầu kêu chiêm chiếp (chít chít, oe oe).
Nghĩa của запища́ть
Động từ
- Bắt đầu kêu chiêm chiếp (chít chít, oe oe).
Chia động từ запища́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запищу́ |
| ты | запищи́шь |
| он / она́ / оно́ | запищи́т |
| мы | запищи́м |
| вы | запищи́те |
| они́ | запища́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запища́л |
| Giống cái (она́) | запища́ла |
| Giống trung (оно́) | запища́ло |
| Số nhiều (они́) | запища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запищи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запищи́те |
Câu hỏi thường gặp
запищать nghĩa là gì?
запищать (động từ) nghĩa là Bắt đầu kêu chiêm chiếp (chít chít, oe oe).
запищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запища́ть (phiên âm Latinh zapiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.