TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запла́та

giống cáibất động vật
zapláta[zɐˈpɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запла́та nghĩa là vá.

Nghĩa của запла́та

Danh từ

  1. [Miếng, mụn] vá.
    • поста́вить запла́ту на что́-л.vá cái gì
    • весь в запла́тахvá đầy, đầy mụn vá

Biến cách của запла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запла́тазапла́ты
Sinh cách кого? чего?запла́тызапла́т
Tặng cách кому? чему?запла́тезапла́там
Đối cách кого? что?запла́тузапла́ты
Công cụ cách кем? чем?запла́тойзапла́тами
Giới cách о ком? о чём?запла́тезапла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заплата nghĩa là gì?

заплата (danh từ) nghĩa là vá.

заплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запла́та (phiên âm Latinh zapláta, IPA [zɐˈpɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.