заплати́ть
Dấu sắc trên заплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заплати́ть nghĩa là trả, thanh toán.
Nghĩa của заплати́ть
Động từ
- Trả, thanh toán.
Cặp thể của заплати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заплати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заплачу́ |
| ты | запла́тишь |
| он / она́ / оно́ | запла́тит |
| мы | запла́тим |
| вы | запла́тите |
| они́ | запла́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заплати́л |
| Giống cái (она́) | заплати́ла |
| Giống trung (оно́) | заплати́ло |
| Số nhiều (они́) | заплати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заплати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заплати́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заплати́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với заплати́ть
- Когда заплатишь мне деньги? Khi nào mày trả tiền cho tao?Tatoeba #3292897
- Ей надо заплатить за книгу. Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6675587
- Мы должны заплатить налог. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5010800
- Я могу потом заплатить? Tôi có thể trả sau được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695663
- Я могу заплатить позже? Tôi có thể trả sau được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695664
- Вам нужно заплатить заранее. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486488
- Как ты заплатил за этот компьютер? Bạn làm cách nào để trả tiền cho cái máy tính này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #738272
- Я заплачу вам в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2549949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заплатить nghĩa là gì?
заплатить (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.
заплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заплати́ть (phiên âm Latinh zaplatítʹ, IPA [zəpɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.