запла́кать
Dấu sắc trên запла́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запла́кать nghĩa là khóc lên, bắt đầu khóc.
Nghĩa của запла́кать
Động từ
- Khóc [òa] lên, bắt đầu khóc.
Cặp thể của запла́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запла́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запла́чу |
| ты | запла́чешь |
| он / она́ / оно́ | запла́чет |
| мы | запла́чем |
| вы | запла́чете |
| они́ | запла́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запла́кал |
| Giống cái (она́) | запла́кала |
| Giống trung (оно́) | запла́кало |
| Số nhiều (они́) | запла́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запла́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запла́чьте |
Câu ví dụ với запла́кать
- Ребёнок не заплачет — мать груди не даст. Con không khóc mẹ không cho bú.Tatoeba #7286974
- Том может заплакать. Tom có thể sẽ khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7772033
- Мне хотелось заплакать. Tôi muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10795973
- Я заплачу вам в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2549949
- Я заплачу тебе в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845295
- Я думал, ты заплачешь. Tôi tưởng bạn sẽ khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402312
- Я думал, вы заплачете. Tôi tưởng bạn sẽ khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402313
- Я вам заплачу. Tôi sẽ trả tiền cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заплакать nghĩa là gì?
заплакать (động từ) nghĩa là khóc lên, bắt đầu khóc.
заплакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запла́кать (phiên âm Latinh zaplákatʹ, IPA [zɐˈpɫakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.