заплева́ть
Dấu sắc trên заплева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заплева́ть nghĩa là nhổ bẩn.
Nghĩa của заплева́ть
Động từ
- Nhổ bẩn.
- заплева́ть весь полnhổ bẩn cả sàn nhà
Chia động từ заплева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заплюю́ |
| ты | заплюёшь |
| он / она́ / оно́ | заплюёт |
| мы | заплюём |
| вы | заплюёте |
| они́ | заплюю́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заплева́л |
| Giống cái (она́) | заплева́ла |
| Giống trung (оно́) | заплева́ло |
| Số nhiều (они́) | заплева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заплю́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заплю́йте |
Câu hỏi thường gặp
заплевать nghĩa là gì?
заплевать (động từ) nghĩa là nhổ bẩn.
заплевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заплева́ть (phiên âm Latinh zaplevátʹ, IPA [zəplʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.