TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заплева́ть

thể hoàn thành
zaplevátʹ[zəplʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заплева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заплева́ть nghĩa là nhổ bẩn.

Nghĩa của заплева́ть

Động từ

  1. Nhổ bẩn.
    • заплева́ть весь полnhổ bẩn cả sàn nhà

Chia động từ заплева́ть

NgôiTương lai
язаплюю́
тызаплюёшь
он / она́ / оно́заплюёт
мызаплюём
вызаплюёте
они́заплюю́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заплева́л
Giống cái (она́)заплева́ла
Giống trung (оно́)заплева́ло
Số nhiều (они́)заплева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заплю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заплю́йте

Câu hỏi thường gặp

заплевать nghĩa là gì?

заплевать (động từ) nghĩa là nhổ bẩn.

заплевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заплева́ть (phiên âm Latinh zaplevátʹ, IPA [zəplʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.