TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заплета́ть

thể chưa hoàn thành
zapletátʹ[zəplʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заплета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заплета́ть nghĩa là bện, kết, vấn, quấn.

Nghĩa của заплета́ть

Động từ

  1. Bện, kết, tết.
    • заплета́ть ко́суtết tóc thành bím, tết tóc đuôi sam
  2. оплетать Vấn, quấn.

Cặp thể của заплета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заплета́ть

NgôiHiện tại
язаплета́ю
тызаплета́ешь
он / она́ / оно́заплета́ет
мызаплета́ем
вызаплета́ете
они́заплета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заплетать.

Quá khứ

Giống đực (он)заплета́л
Giống cái (она́)заплета́ла
Giống trung (оно́)заплета́ло
Số nhiều (они́)заплета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заплета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заплета́йте

Câu hỏi thường gặp

заплетать nghĩa là gì?

заплетать (động từ) nghĩa là bện, kết, vấn, quấn.

заплетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заплета́ть (phiên âm Latinh zapletátʹ, IPA [zəplʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.