заплести́
Dấu sắc trên заплести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заплести́ nghĩa là bện, kết, vấn, quấn.
Nghĩa của заплести́
Thể hoàn thành của заплета́ть.
Động từ
- Bện, kết, tết.
- Vấn, quấn.
Cặp thể của заплести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заплести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заплету́ |
| ты | заплетёшь |
| он / она́ / оно́ | заплетёт |
| мы | заплетём |
| вы | заплетёте |
| они́ | заплету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заплёл |
| Giống cái (она́) | заплела́ |
| Giống trung (оно́) | заплело́ |
| Số nhiều (они́) | заплели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заплети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заплети́те |
Câu hỏi thường gặp
заплести nghĩa là gì?
заплести (động từ) nghĩa là bện, kết, vấn, quấn.
заплести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заплести́ (phiên âm Latinh zaplestí, IPA [zəplʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.