TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заплутаться

thể hoàn thành
zaplutatʹsja giọng máy của trình duyệt

заплутаться nghĩa là lạc, lạc lối.

Nghĩa của заплутаться

Động từ

  1. Lạc, lạc lối, lạc đường.
    • заплута́ться в лесу́lạc trong rừng

Câu hỏi thường gặp

заплутаться nghĩa là gì?

заплутаться (động từ) nghĩa là lạc, lạc lối.

заплутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заплутаться (phiên âm Latinh zaplutatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.