TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заплы́в

giống đựcbất động vật
zaplýv[zɐˈpɫɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заплы́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заплы́в nghĩa là thi bơi, đua thuyền.

Nghĩa của заплы́в

Danh từ

  1. thể thao [cuộc] thi bơi.
  2. на лодках, яхтах и т. п. [cuộc] đua thuyền.
    • заплы́в во́льным сти́лем на400 ме́тров — [cuộc] thi bơi tự do 400 mét

Biến cách của заплы́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заплы́взаплы́вы
Sinh cách кого? чего?заплы́вазаплы́вов
Tặng cách кому? чему?заплы́вузаплы́вам
Đối cách кого? что?заплы́взаплы́вы
Công cụ cách кем? чем?заплы́вомзаплы́вами
Giới cách о ком? о чём?заплы́везаплы́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заплы́в

Câu hỏi thường gặp

заплыв nghĩa là gì?

заплыв (danh từ) nghĩa là thi bơi, đua thuyền.

заплыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заплы́в (phiên âm Latinh zaplýv, IPA [zɐˈpɫɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.