TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запове́дный

zapovédnyj[zəpɐˈvʲednɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запове́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запове́дный nghĩa là bảo tồn, bảo vệ, cấm.

Nghĩa của запове́дный

Tính từ

  1. охраняемый законом [được] bảo tồn, bảo vệ.
  2. запретный Cấm.
    • запове́дный лесrừng cấm, rừng bảo tồn, rừng bảo vệ
  3. сокроенный Bí mật, kín đáo.
  4. заветный Thầm kín, thiêng liêng.

Biến cách của запове́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзапове́дныйзапове́дноезапове́днаязапове́дные
Sinh cáchзапове́дногозапове́дногозапове́днойзапове́дных
Tặng cáchзапове́дномузапове́дномузапове́днойзапове́дным
Đối cáchзапове́дный / запове́дногозапове́дноезапове́днуюзапове́дные / запове́дных
Công cụ cáchзапове́днымзапове́днымзапове́днойзапове́дными
Giới cáchзапове́дномзапове́дномзапове́днойзапове́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của запове́дный

Câu hỏi thường gặp

заповедный nghĩa là gì?

заповедный (tính từ) nghĩa là bảo tồn, bảo vệ, cấm.

заповедный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запове́дный (phiên âm Latinh zapovédnyj, IPA [zəpɐˈvʲednɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.