запове́дный
Dấu sắc trên запове́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запове́дный nghĩa là bảo tồn, bảo vệ, cấm.
Nghĩa của запове́дный
Tính từ
- охраняемый законом [được] bảo tồn, bảo vệ.
- запретный Cấm.
- запове́дный лесrừng cấm, rừng bảo tồn, rừng bảo vệ
- сокроенный Bí mật, kín đáo.
- заветный Thầm kín, thiêng liêng.
Biến cách của запове́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запове́дный | запове́дное | запове́дная | запове́дные |
| Sinh cách | запове́дного | запове́дного | запове́дной | запове́дных |
| Tặng cách | запове́дному | запове́дному | запове́дной | запове́дным |
| Đối cách | запове́дный / запове́дного | запове́дное | запове́дную | запове́дные / запове́дных |
| Công cụ cách | запове́дным | запове́дным | запове́дной | запове́дными |
| Giới cách | запове́дном | запове́дном | запове́дной | запове́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của запове́дный
Câu hỏi thường gặp
заповедный nghĩa là gì?
заповедный (tính từ) nghĩa là bảo tồn, bảo vệ, cấm.
заповедный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запове́дный (phiên âm Latinh zapovédnyj, IPA [zəpɐˈvʲednɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.