TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заподо́зрить

thể hoàn thành
zapodózritʹ[zəpɐˈdozrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заподо́зрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заподо́зрить nghĩa là đâm nghi, sinh nghi, ngờ ngợ, ngợ.

Nghĩa của заподо́зрить

Động từ

  1. В в П; начать подозревать Đâm nghi, sinh nghi, [bắt đầu] ngờ, nghi, nghi ngờ, ngờ vực.
    • заподо́зрить кого́-л. в кра́же, во лжи́ngờ (nghi, nghi ngờ, ngờ vực) ai ăn cắp, nói láo
  2. начать предпологать Ngờ ngợ, ngợ. + đối cách
    • заподо́зрить обма́н[ngờ] ngợ là bị đánh lừa
    • заподо́зрить нела́дное[ngờ] ngợ là có cái gì không ổn

Cặp thể của заподо́зрить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заподо́зрить

NgôiTương lai
язаподо́зрю
тызаподо́зришь
он / она́ / оно́заподо́зрит
мызаподо́зрим
вызаподо́зрите
они́заподо́зрят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заподо́зрил
Giống cái (она́)заподо́зрила
Giống trung (оно́)заподо́зрило
Số nhiều (они́)заподо́зрили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заподо́зри
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заподо́зрите

Câu hỏi thường gặp

заподозрить nghĩa là gì?

заподозрить (động từ) nghĩa là đâm nghi, sinh nghi, ngờ ngợ, ngợ.

заподозрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заподо́зрить (phiên âm Latinh zapodózritʹ, IPA [zəpɐˈdozrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.