заподо́зрить
Dấu sắc trên заподо́зрить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заподо́зрить nghĩa là đâm nghi, sinh nghi, ngờ ngợ, ngợ.
Nghĩa của заподо́зрить
Động từ
- В в П; начать подозревать Đâm nghi, sinh nghi, [bắt đầu] ngờ, nghi, nghi ngờ, ngờ vực.
- заподо́зрить кого́-л. в кра́же, во лжи́ngờ (nghi, nghi ngờ, ngờ vực) ai ăn cắp, nói láo
- начать предпологать Ngờ ngợ, ngợ. + đối cách
- заподо́зрить обма́н[ngờ] ngợ là bị đánh lừa
- заподо́зрить нела́дное[ngờ] ngợ là có cái gì không ổn
Cặp thể của заподо́зрить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заподо́зрить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заподо́зрю |
| ты | заподо́зришь |
| он / она́ / оно́ | заподо́зрит |
| мы | заподо́зрим |
| вы | заподо́зрите |
| они́ | заподо́зрят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заподо́зрил |
| Giống cái (она́) | заподо́зрила |
| Giống trung (оно́) | заподо́зрило |
| Số nhiều (они́) | заподо́зрили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заподо́зри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заподо́зрите |
Câu hỏi thường gặp
заподозрить nghĩa là gì?
заподозрить (động từ) nghĩa là đâm nghi, sinh nghi, ngờ ngợ, ngợ.
заподозрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заподо́зрить (phiên âm Latinh zapodózritʹ, IPA [zəpɐˈdozrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.