TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запозда́ние

giống trungbất động vật
zapozdánije[zəpɐzˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запозда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запозда́ние nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.

Nghĩa của запозда́ние

Danh từ

  1. Sự chậm trễ.
  2. оподание [sự] đến chậm, đến muộn, đến trễ.
    • с запозда́ним на три мину́тыchậm 3 phút

Biến cách của запозда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запозда́ниезапозда́ния
Sinh cách кого? чего?запозда́ниязапозда́ний
Tặng cách кому? чему?запозда́ниюзапозда́ниям
Đối cách кого? что?запозда́ниезапозда́ния
Công cụ cách кем? чем?запозда́ниемзапозда́ниями
Giới cách о ком? о чём?запозда́ниизапозда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запоздание nghĩa là gì?

запоздание (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.

запоздание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запозда́ние (phiên âm Latinh zapozdánije, IPA [zəpɐzˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.