запозда́ние
Dấu sắc trên запозда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запозда́ние nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.
Nghĩa của запозда́ние
Danh từ
- Sự chậm trễ.
- оподание [sự] đến chậm, đến muộn, đến trễ.
- с запозда́ним на три мину́тыchậm 3 phút
Biến cách của запозда́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запозда́ние | запозда́ния |
| Sinh cách кого? чего? | запозда́ния | запозда́ний |
| Tặng cách кому? чему? | запозда́нию | запозда́ниям |
| Đối cách кого? что? | запозда́ние | запозда́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | запозда́нием | запозда́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | запозда́нии | запозда́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запоздание nghĩa là gì?
запоздание (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.
запоздание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запозда́ние (phiên âm Latinh zapozdánije, IPA [zəpɐzˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.