запозда́лый
Dấu sắc trên запозда́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запозда́лый nghĩa là muộn màng, chậm trễ.
Nghĩa của запозда́лый
Tính từ
- Muộn màng, quá muộn, quá chậm, chậm trễ.
- запозда́лая ме́раbiện pháp muộn màng (quá muộn, quá chậm, chậm trễ)
Biến cách của запозда́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запозда́лый | запозда́лое | запозда́лая | запозда́лые |
| Sinh cách | запозда́лого | запозда́лого | запозда́лой | запозда́лых |
| Tặng cách | запозда́лому | запозда́лому | запозда́лой | запозда́лым |
| Đối cách | запозда́лый / запозда́лого | запозда́лое | запозда́лую | запозда́лые / запозда́лых |
| Công cụ cách | запозда́лым | запозда́лым | запозда́лой | запозда́лыми |
| Giới cách | запозда́лом | запозда́лом | запозда́лой | запозда́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của запозда́лый
Câu hỏi thường gặp
запоздалый nghĩa là gì?
запоздалый (tính từ) nghĩa là muộn màng, chậm trễ.
запоздалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запозда́лый (phiên âm Latinh zapozdályj, IPA [zəpɐzˈdaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.