TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запо́й

giống đựcbất động vật
zapój[zɐˈpoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запо́й nghĩa là cơn nghiện rượu.

Nghĩa của запо́й

Danh từ

  1. Cơn nghiện rượu.
    • страда́ть запо́емnghiện rượu

Biến cách của запо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запо́йзапо́и
Sinh cách кого? чего?запо́язапо́ев
Tặng cách кому? чему?запо́юзапо́ям
Đối cách кого? что?запо́йзапо́и
Công cụ cách кем? чем?запо́емзапо́ями
Giới cách о ком? о чём?запо́езапо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của запо́й

Câu hỏi thường gặp

запой nghĩa là gì?

запой (danh từ) nghĩa là cơn nghiện rượu.

запой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запо́й (phiên âm Latinh zapój, IPA [zɐˈpoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.