TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запо́лниться

thể hoàn thành
zapólnitʹsja[zɐˈpoɫnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запо́лниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запо́лниться nghĩa là đầy ra, đông lên.

Nghĩa của запо́лниться

Thể hoàn thành của заполня́ться.

Động từ

  1. Đầy ra, đông lên, bị lấp đầy.

Cặp thể của запо́лниться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запо́лниться

NgôiTương lai
язапо́лнюсь
тызапо́лнишься
он / она́ / оно́запо́лнится
мызапо́лнимся
вызапо́лнитесь
они́запо́лнятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запо́лнился
Giống cái (она́)запо́лнилась
Giống trung (оно́)запо́лнилось
Số nhiều (они́)запо́лнились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запо́лнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запо́лнитесь

Câu hỏi thường gặp

заполниться nghĩa là gì?

заполниться (động từ) nghĩa là đầy ra, đông lên.

заполниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запо́лниться (phiên âm Latinh zapólnitʹsja, IPA [zɐˈpoɫnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.