запо́лниться
Dấu sắc trên запо́лниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запо́лниться nghĩa là đầy ra, đông lên.
Nghĩa của запо́лниться
Thể hoàn thành của заполня́ться.
Động từ
- Đầy ra, đông lên, bị lấp đầy.
Cặp thể của запо́лниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запо́лниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запо́лнюсь |
| ты | запо́лнишься |
| он / она́ / оно́ | запо́лнится |
| мы | запо́лнимся |
| вы | запо́лнитесь |
| они́ | запо́лнятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запо́лнился |
| Giống cái (она́) | запо́лнилась |
| Giống trung (оно́) | запо́лнилось |
| Số nhiều (они́) | запо́лнились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запо́лнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запо́лнитесь |
Câu hỏi thường gặp
заполниться nghĩa là gì?
заполниться (động từ) nghĩa là đầy ra, đông lên.
заполниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запо́лниться (phiên âm Latinh zapólnitʹsja, IPA [zɐˈpoɫnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.