TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заполня́ться

thể chưa hoàn thành
zapolnjátʹsja[zəpɐɫˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заполня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заполня́ться nghĩa là đầy ra, đông lên.

Nghĩa của заполня́ться

Động từ

  1. Đầy ra, đông lên, bị lấp đầy.
    • пло́щадь постепе́нно запо́лнилась наро́домquảng trường dần dần đầy (chật ních) người

Cặp thể của заполня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заполня́ться

NgôiHiện tại
язаполня́юсь
тызаполня́ешься
он / она́ / оно́заполня́ется
мызаполня́емся
вызаполня́етесь
они́заполня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заполняться.

Quá khứ

Giống đực (он)заполня́лся
Giống cái (она́)заполня́лась
Giống trung (оно́)заполня́лось
Số nhiều (они́)заполня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заполня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заполня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заполняться nghĩa là gì?

заполняться (động từ) nghĩa là đầy ra, đông lên.

заполняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заполня́ться (phiên âm Latinh zapolnjátʹsja, IPA [zəpɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.