TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заполня́ть

thể chưa hoàn thành
zapolnjátʹ[zəpɐɫˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заполня́ть nghĩa là làm đày, lấp đầy, điền vào, ghi vào.

Nghĩa của заполня́ть

Động từ

  1. наполнять Làm đày, lấp đầy, chất đầy, nhét đầy, đổ đầy, làm chật.
    • зри́тели запо́лнили залkhán giả ngồi đầy (ngồi chật) phòng xem
    • заполня́ть вре́мя рабо́тойdùng hết thì giờ để làm việc
  2. вписывать Điền vào, ghi vào, kê vào.
    • заполня́ть бланкđiền vào giấy mẫu
    • заполня́ть анке́туđiền vào tờ khai

Cặp thể của заполня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заполня́ть

NgôiHiện tại
язаполня́ю
тызаполня́ешь
он / она́ / оно́заполня́ет
мызаполня́ем
вызаполня́ете
они́заполня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заполнять.

Quá khứ

Giống đực (он)заполня́л
Giống cái (она́)заполня́ла
Giống trung (оно́)заполня́ло
Số nhiều (они́)заполня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заполня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заполня́йте

Họ từ của заполня́ть

Câu hỏi thường gặp

заполнять nghĩa là gì?

заполнять (động từ) nghĩa là làm đày, lấp đầy, điền vào, ghi vào.

заполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заполня́ть (phiên âm Latinh zapolnjátʹ, IPA [zəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.