заполня́ть
Dấu sắc trên заполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заполня́ть nghĩa là làm đày, lấp đầy, điền vào, ghi vào.
Nghĩa của заполня́ть
Động từ
- наполнять Làm đày, lấp đầy, chất đầy, nhét đầy, đổ đầy, làm chật.
- зри́тели запо́лнили залkhán giả ngồi đầy (ngồi chật) phòng xem
- заполня́ть вре́мя рабо́тойdùng hết thì giờ để làm việc
- вписывать Điền vào, ghi vào, kê vào.
- заполня́ть бланкđiền vào giấy mẫu
- заполня́ть анке́туđiền vào tờ khai
Cặp thể của заполня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заполня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заполня́ю |
| ты | заполня́ешь |
| он / она́ / оно́ | заполня́ет |
| мы | заполня́ем |
| вы | заполня́ете |
| они́ | заполня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заполнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заполня́л |
| Giống cái (она́) | заполня́ла |
| Giống trung (оно́) | заполня́ло |
| Số nhiều (они́) | заполня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заполня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заполня́йте |
Họ từ của заполня́ть
Câu hỏi thường gặp
заполнять nghĩa là gì?
заполнять (động từ) nghĩa là làm đày, lấp đầy, điền vào, ghi vào.
заполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заполня́ть (phiên âm Latinh zapolnjátʹ, IPA [zəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.