TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Заполя́рье

giống trungbất động vật
Zapoljárʹje[zəpɐˈlʲærʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Заполя́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Заполя́рье nghĩa là khu trong vòng cực, khu cực quyền.

Nghĩa của Заполя́рье

Danh từ

  1. Khu trong vòng cực, khu cực quyền.

Biến cách của Заполя́рье (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Заполя́рье
Sinh cách кого? чего?Заполя́рья
Tặng cách кому? чему?Заполя́рью
Đối cách кого? что?Заполя́рье
Công cụ cách кем? чем?Заполя́рьем
Giới cách о ком? о чём?Заполя́рье

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Заполярье nghĩa là gì?

Заполярье (danh từ) nghĩa là khu trong vòng cực, khu cực quyền.

Заполярье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Заполя́рье (phiên âm Latinh Zapoljárʹje, IPA [zəpɐˈlʲærʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.