TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запомина́ние

giống trungbất động vật
zapominánije[zəpəmʲɪˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запомина́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запомина́ние nghĩa là sự ghi nhớ.

Nghĩa của запомина́ние

Danh từ

  1. Sự ghi nhớ.

Biến cách của запомина́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запомина́ниезапомина́ния
Sinh cách кого? чего?запомина́ниязапомина́ний
Tặng cách кому? чему?запомина́ниюзапомина́ниям
Đối cách кого? что?запомина́ниезапомина́ния
Công cụ cách кем? чем?запомина́ниемзапомина́ниями
Giới cách о ком? о чём?запомина́ниизапомина́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với запомина́ние

  • У меня не очень хорошо с запоминанием имён. Tôi không giỏi nhớ tên người khác lắm đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4192740

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

запоминание nghĩa là gì?

запоминание (danh từ) nghĩa là sự ghi nhớ.

запоминание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запомина́ние (phiên âm Latinh zapominánije, IPA [zəpəmʲɪˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.