TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запомина́ть

thể chưa hoàn thành
zapominátʹ[zəpəmʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запомина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запомина́ть nghĩa là nhớ, ghi nhớ.

Nghĩa của запомина́ть

Động từ

  1. Nhớ, ghi nhớ.
    • тру́дно, легко́ запомнитьkhó, dễ nhớ

Cặp thể của запомина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запомина́ть

NgôiHiện tại
язапомина́ю
тызапомина́ешь
он / она́ / оно́запомина́ет
мызапомина́ем
вызапомина́ете
они́запомина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запоминать.

Quá khứ

Giống đực (он)запомина́л
Giống cái (она́)запомина́ла
Giống trung (оно́)запомина́ло
Số nhiều (они́)запомина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запомина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запомина́йте

Họ từ của запомина́ть

Câu hỏi thường gặp

запоминать nghĩa là gì?

запоминать (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ.

запоминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запомина́ть (phiên âm Latinh zapominátʹ, IPA [zəpəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.