TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запо́мнить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zapómnitʹ[zɐˈpomnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запо́мнить nghĩa là nhớ, ghi nhớ.

Nghĩa của запо́мнить

Thể hoàn thành của запомина́ть.

Động từ

  1. Nhớ, ghi nhớ.
  2. Nhớ, thuộc, thuộc lòng.
  3. Ghi nhớ, ghi chép.

Cặp thể của запо́мнить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запо́мнить

NgôiTương lai
язапо́мню
тызапо́мнишь
он / она́ / оно́запо́мнит
мызапо́мним
вызапо́мните
они́запо́мнят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запо́мнил
Giống cái (она́)запо́мнила
Giống trung (оно́)запо́мнило
Số nhiều (они́)запо́мнили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запо́мни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запо́мните

Câu ví dụ với запо́мнить

  • Вы должны запомнить как можно больше английских слов. Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408323
  • По-моему, слова с точным определением легче всего запомнить. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3099610
  • Для того, чтобы запомнить это предложение, мне понадобилось два часа. Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466761
  • У меня два часа ушло на то, чтобы запомнить эту фразу. Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4380765
  • Запомни, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8025494
  • Запомните, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8025495
  • Запомни это! Hãy nhớ điều này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2282915
  • Запомни это. Ghi nhớ cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

запомнить nghĩa là gì?

запомнить (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ.

запомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запо́мнить (phiên âm Latinh zapómnitʹ, IPA [zɐˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.