запо́мнить
Dấu sắc trên запо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запо́мнить nghĩa là nhớ, ghi nhớ.
Nghĩa của запо́мнить
Thể hoàn thành của запомина́ть.
Động từ
- Nhớ, ghi nhớ.
- Nhớ, thuộc, thuộc lòng.
- Ghi nhớ, ghi chép.
Cặp thể của запо́мнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запо́мнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запо́мню |
| ты | запо́мнишь |
| он / она́ / оно́ | запо́мнит |
| мы | запо́мним |
| вы | запо́мните |
| они́ | запо́мнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запо́мнил |
| Giống cái (она́) | запо́мнила |
| Giống trung (оно́) | запо́мнило |
| Số nhiều (они́) | запо́мнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запо́мни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запо́мните |
Câu ví dụ với запо́мнить
- Вы должны запомнить как можно больше английских слов. Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408323
- По-моему, слова с точным определением легче всего запомнить. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3099610
- Для того, чтобы запомнить это предложение, мне понадобилось два часа. Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466761
- У меня два часа ушло на то, чтобы запомнить эту фразу. Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4380765
- Запомни, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8025494
- Запомните, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8025495
- Запомни это! Hãy nhớ điều này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2282915
- Запомни это. Ghi nhớ cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запомнить nghĩa là gì?
запомнить (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ.
запомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запо́мнить (phiên âm Latinh zapómnitʹ, IPA [zɐˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.