запо́мниться
Dấu sắc trên запо́мниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запо́мниться nghĩa là nhớ, ghi nhớ.
Nghĩa của запо́мниться
Thể hoàn thành của запомина́ться.
Động từ
- Nhớ, ghi nhớ, ghi sâu vào tâm trí.
Cặp thể của запо́мниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запо́мниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запо́мнюсь |
| ты | запо́мнишься |
| он / она́ / оно́ | запо́мнится |
| мы | запо́мнимся |
| вы | запо́мнитесь |
| они́ | запо́мнятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запо́мнился |
| Giống cái (она́) | запо́мнилась |
| Giống trung (оно́) | запо́мнилось |
| Số nhiều (они́) | запо́мнились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запо́мнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запо́мнитесь |
Câu hỏi thường gặp
запомниться nghĩa là gì?
запомниться (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ.
запомниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запо́мниться (phiên âm Latinh zapómnitʹsja, IPA [zɐˈpomnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.