TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́понка

giống cáibất động vật
záponka[ˈzapənkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́понка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́понка nghĩa là khuy cài cổ, khuy cài tay.

Nghĩa của за́понка

Danh từ

  1. для воротника [cái] khuy cài cổ.
  2. для манжеты [cái] khuy cài tay.

Biến cách của за́понка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́понказа́понки
Sinh cách кого? чего?за́понкиза́понок
Tặng cách кому? чему?за́понкеза́понкам
Đối cách кого? что?за́понкуза́понки
Công cụ cách кем? чем?за́понкойза́понками
Giới cách о ком? о чём?за́понкеза́понках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запонка nghĩa là gì?

запонка (danh từ) nghĩa là khuy cài cổ, khuy cài tay.

запонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́понка (phiên âm Latinh záponka, IPA [ˈzapənkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.