запо́р
Dấu sắc trên запо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запо́р nghĩa là chốt cửa, then cửa, khóa, ổ khóa.
Nghĩa của запо́р
Danh từ
- Chốt cửa, then cửa.
- Khóa, ổ khóa.
- Táo bón.
Biến cách của запо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запо́р | запо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | запо́ра | запо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | запо́ру | запо́рам |
| Đối cách кого? что? | запо́р | запо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | запо́ром | запо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | запо́ре | запо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запо́р
Đồng nghĩa
Họ từ của запо́р
Câu hỏi thường gặp
запор nghĩa là gì?
запор (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa, khóa, ổ khóa.
запор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запо́р (phiên âm Latinh zapór, IPA [zɐˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.