TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запо́р

giống đựcbất động vật
zapór[zɐˈpor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запо́р nghĩa là chốt cửa, then cửa, khóa, ổ khóa.

Nghĩa của запо́р

Danh từ

  1. Chốt cửa, then cửa.
  2. Khóa, ổ khóa.
  3. Táo bón.

Biến cách của запо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запо́рзапо́ры
Sinh cách кого? чего?запо́разапо́ров
Tặng cách кому? чему?запо́рузапо́рам
Đối cách кого? что?запо́рзапо́ры
Công cụ cách кем? чем?запо́ромзапо́рами
Giới cách о ком? о чём?запо́резапо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запо́р

Đồng nghĩa

Họ từ của запо́р

Câu hỏi thường gặp

запор nghĩa là gì?

запор (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa, khóa, ổ khóa.

запор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запо́р (phiên âm Latinh zapór, IPA [zɐˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.