TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запо́стить

thể hoàn thành
zapóstitʹ[zɐˈposʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запо́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запо́стить nghĩa là đăng.

Nghĩa của запо́стить

Động từ

  1. Đăng.

Cặp thể của запо́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запо́стить

NgôiTương lai
язапо́щу
тызапо́стишь
он / она́ / оно́запо́стит
мызапо́стим
вызапо́стите
они́запо́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запо́стил
Giống cái (она́)запо́стила
Giống trung (оно́)запо́стило
Số nhiều (они́)запо́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запо́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запо́стите

Câu hỏi thường gặp

запостить nghĩa là gì?

запостить (động từ) nghĩa là đăng.

запостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запо́стить (phiên âm Latinh zapóstitʹ, IPA [zɐˈposʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.