запороши́ть
thể hoàn thành
zaporošítʹ[zəpərɐˈʂɨtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên запороши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запороши́ть nghĩa là phủ.
Nghĩa của запороши́ть
Động từ
- Phủ [một lớp mỏng].
- доро́гу запороши́ло сне́гомtuyết phủ [một lớp mỏng] trên mặt đường, đường bị phủ một lớp tuyết mỏng
Chia động từ запороши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запорошу́ |
| ты | запороши́шь |
| он / она́ / оно́ | запороши́т |
| мы | запороши́м |
| вы | запороши́те |
| они́ | запороша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запороши́л |
| Giống cái (она́) | запороши́ла |
| Giống trung (оно́) | запороши́ло |
| Số nhiều (они́) | запороши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запороши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запороши́те |
Họ từ của запороши́ть
Câu hỏi thường gặp
запорошить nghĩa là gì?
запорошить (động từ) nghĩa là phủ.
запорошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запороши́ть (phiên âm Latinh zaporošítʹ, IPA [zəpərɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.