TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запороши́ть

thể hoàn thành
zaporošítʹ[zəpərɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запороши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запороши́ть nghĩa là phủ.

Nghĩa của запороши́ть

Động từ

  1. Phủ [một lớp mỏng].
    • доро́гу запороши́ло сне́гомtuyết phủ [một lớp mỏng] trên mặt đường, đường bị phủ một lớp tuyết mỏng

Chia động từ запороши́ть

NgôiTương lai
язапорошу́
тызапороши́шь
он / она́ / оно́запороши́т
мызапороши́м
вызапороши́те
они́запороша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запороши́л
Giống cái (она́)запороши́ла
Giống trung (оно́)запороши́ло
Số nhiều (они́)запороши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запороши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запороши́те

Họ từ của запороши́ть

Câu hỏi thường gặp

запорошить nghĩa là gì?

запорошить (động từ) nghĩa là phủ.

запорошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запороши́ть (phiên âm Latinh zaporošítʹ, IPA [zəpərɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.