запоте́лый
Dấu sắc trên запоте́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запоте́лый nghĩa là bị phủ hơi nước, mờ đi.
Nghĩa của запоте́лый
Tính từ
- Bị phủ hơi nước, mờ đi, mờ.
- запоте́лое стекло́kính mờ
Biến cách của запоте́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запоте́лый | запоте́лое | запоте́лая | запоте́лые |
| Sinh cách | запоте́лого | запоте́лого | запоте́лой | запоте́лых |
| Tặng cách | запоте́лому | запоте́лому | запоте́лой | запоте́лым |
| Đối cách | запоте́лый | запоте́лое | запоте́лую | запоте́лые |
| Công cụ cách | запоте́лым | запоте́лым | запоте́лой | запоте́лыми |
| Giới cách | запоте́лом | запоте́лом | запоте́лой | запоте́лых |
| Dạng ngắn | запоте́л | запоте́ло | запоте́ла | запоте́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
запотелый nghĩa là gì?
запотелый (tính từ) nghĩa là bị phủ hơi nước, mờ đi.
запотелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запоте́лый (phiên âm Latinh zapotélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.