запотева́ть
Dấu sắc trên запотева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запотева́ть nghĩa là bị phủ hơi nước, mờ đi.
Nghĩa của запотева́ть
Động từ
- Bị phủ hơi nước, mờ đi.
Chia động từ запотева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запотева́ю |
| ты | запотева́ешь |
| он / она́ / оно́ | запотева́ет |
| мы | запотева́ем |
| вы | запотева́ете |
| они́ | запотева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запотевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запотева́л |
| Giống cái (она́) | запотева́ла |
| Giống trung (оно́) | запотева́ло |
| Số nhiều (они́) | запотева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запотева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запотева́йте |
Câu hỏi thường gặp
запотевать nghĩa là gì?
запотевать (động từ) nghĩa là bị phủ hơi nước, mờ đi.
запотевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запотева́ть (phiên âm Latinh zapotevátʹ, IPA [zəpətʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.