TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запотева́ть

thể chưa hoàn thành
zapotevátʹ[zəpətʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запотева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запотева́ть nghĩa là bị phủ hơi nước, mờ đi.

Nghĩa của запотева́ть

Động từ

  1. Bị phủ hơi nước, mờ đi.

Chia động từ запотева́ть

NgôiHiện tại
язапотева́ю
тызапотева́ешь
он / она́ / оно́запотева́ет
мызапотева́ем
вызапотева́ете
они́запотева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запотевать.

Quá khứ

Giống đực (он)запотева́л
Giống cái (она́)запотева́ла
Giống trung (оно́)запотева́ло
Số nhiều (они́)запотева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запотева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запотева́йте

Câu hỏi thường gặp

запотевать nghĩa là gì?

запотевать (động từ) nghĩa là bị phủ hơi nước, mờ đi.

запотевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запотева́ть (phiên âm Latinh zapotevátʹ, IPA [zəpətʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.