TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запра́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaprávka[zɐˈprafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запра́вка nghĩa là gia vị, tra dầu, đổ dầu.

Nghĩa của запра́вка

Danh từ

  1. Gia vị.
  2. автомашины и т. п. [sự] tra dầu, đổ dầu, tiếp dầu, tiếp xăng.

Biến cách của запра́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запра́вказапра́вки
Sinh cách кого? чего?запра́вкизапра́вок
Tặng cách кому? чему?запра́вкезапра́вкам
Đối cách кого? что?запра́вкузапра́вки
Công cụ cách кем? чем?запра́вкойзапра́вками
Giới cách о ком? о чём?запра́вкезапра́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заправка nghĩa là gì?

заправка (danh từ) nghĩa là gia vị, tra dầu, đổ dầu.

заправка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запра́вка (phiên âm Latinh zaprávka, IPA [zɐˈprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.