TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заправи́ла

giống chungđộng vật
zapravíla[zəprɐˈvʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заправи́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заправи́ла nghĩa là đầu sỏ, đầu nậu.

Nghĩa của заправи́ла

Danh từ

  1. [Kẻ, tên] đầu sỏ, đầu nậu, anh chị, cầm đầu.

Biến cách của заправи́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заправи́лазаправи́лы
Sinh cách кого? чего?заправи́лызаправи́л
Tặng cách кому? чему?заправи́лезаправи́лам
Đối cách кого? что?заправи́лузаправи́л
Công cụ cách кем? чем?заправи́лойзаправи́лами
Giới cách о ком? о чём?заправи́лезаправи́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заправила nghĩa là gì?

заправила (danh từ) nghĩa là đầu sỏ, đầu nậu.

заправила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заправи́ла (phiên âm Latinh zapravíla, IPA [zəprɐˈvʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.