заправля́ть
Dấu sắc trên заправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заправля́ть nghĩa là cho vào, đút vào, cho gia vị, nêm.
Nghĩa của заправля́ть
Động từ
- засовывать Cho... vào, đút... vào, nhét... vào. + đối cách
- заправля́ть руба́ху в брю́киcho áo sơ mi vào trong quần
- В Т; класть приправу Cho gia vị, nêm.
- заправля́ть сала́тcho gia vị vào xà lách
- автомашину и т. п. Tra dầu, đổ dầu, tiếp dầu, tiếp xăng. + đối cách
- лампу Sửa soạn, chuẩn bị. + đối cách
- khẩu ngữ быть заправилой Chi phối, chủ trì, điều khiển, chỉ huy. + công cụ cách
Cặp thể của заправля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заправля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заправля́ю |
| ты | заправля́ешь |
| он / она́ / оно́ | заправля́ет |
| мы | заправля́ем |
| вы | заправля́ете |
| они́ | заправля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заправлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заправля́л |
| Giống cái (она́) | заправля́ла |
| Giống trung (оно́) | заправля́ло |
| Số nhiều (они́) | заправля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заправля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заправля́йте |
Họ từ của заправля́ть
Câu ví dụ với заправля́ть
- Всем заправляют демоны. Ma quỷ vận hành mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13482498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заправлять nghĩa là gì?
заправлять (động từ) nghĩa là cho vào, đút vào, cho gia vị, nêm.
заправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заправля́ть (phiên âm Latinh zapravljátʹ, IPA [zəprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.