запра́вочный
Dấu sắc trên запра́вочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запра́вочный nghĩa là để tra dầu, lấy dầu.
Nghĩa của запра́вочный
Tính từ
- Để tra dầu, lấy dầu, tiếp xăng.
- запра́вочная ста́нцияtrạm tra dầu, trạm tiếp xăng, trạm lấy nhiên liệu
- запра́вочная коло́нкаcột xăng, trụ cho dầu
Biến cách của запра́вочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запра́вочный | запра́вочное | запра́вочная | запра́вочные |
| Sinh cách | запра́вочного | запра́вочного | запра́вочной | запра́вочных |
| Tặng cách | запра́вочному | запра́вочному | запра́вочной | запра́вочным |
| Đối cách | запра́вочный / запра́вочного | запра́вочное | запра́вочную | запра́вочные / запра́вочных |
| Công cụ cách | запра́вочным | запра́вочным | запра́вочной | запра́вочными |
| Giới cách | запра́вочном | запра́вочном | запра́вочной | запра́вочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
заправочный nghĩa là gì?
заправочный (tính từ) nghĩa là để tra dầu, lấy dầu.
заправочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запра́вочный (phiên âm Latinh zaprávočnyj, IPA [zɐˈpravət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.