заправля́ться
Dấu sắc trên заправля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заправля́ться nghĩa là lấy dầu, được tra dầu.
Nghĩa của заправля́ться
Động từ
- khẩu ngữ горючим Lấy dầu, được tra dầu, được tiếp xăng.
- прост.chén, ăn, uống
Cặp thể của заправля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заправля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заправля́юсь |
| ты | заправля́ешься |
| он / она́ / оно́ | заправля́ется |
| мы | заправля́емся |
| вы | заправля́етесь |
| они́ | заправля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заправляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заправля́лся |
| Giống cái (она́) | заправля́лась |
| Giống trung (оно́) | заправля́лось |
| Số nhiều (они́) | заправля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заправля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заправля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
заправляться nghĩa là gì?
заправляться (động từ) nghĩa là lấy dầu, được tra dầu.
заправляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заправля́ться (phiên âm Latinh zapravljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.