запра́вщик
Dấu sắc trên запра́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запра́вщик nghĩa là người thợ tra dầu, thợ đổ dầu.
Nghĩa của запра́вщик
Danh từ
- Người thợ tra dầu, thợ đổ dầu, thọ tiếp xăng.
- сасолёт-~máy bay tiếp dầu, xăng, nhiên liệu
Biến cách của запра́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запра́вщик | запра́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | запра́вщика | запра́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | запра́вщику | запра́вщикам |
| Đối cách кого? что? | запра́вщика | запра́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | запра́вщиком | запра́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | запра́вщике | запра́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
заправщик nghĩa là gì?
заправщик (danh từ) nghĩa là người thợ tra dầu, thợ đổ dầu.
заправщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запра́вщик (phiên âm Latinh zaprávščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.