TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запра́вщик

giống đựcđộng vật
zaprávščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запра́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запра́вщик nghĩa là người thợ tra dầu, thợ đổ dầu.

Nghĩa của запра́вщик

Danh từ

  1. Người thợ tra dầu, thợ đổ dầu, thọ tiếp xăng.
    • сасолёт-~máy bay tiếp dầu, xăng, nhiên liệu

Biến cách của запра́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запра́вщикзапра́вщики
Sinh cách кого? чего?запра́вщиказапра́вщиков
Tặng cách кому? чему?запра́вщикузапра́вщикам
Đối cách кого? что?запра́вщиказапра́вщиков
Công cụ cách кем? чем?запра́вщикомзапра́вщиками
Giới cách о ком? о чём?запра́вщикезапра́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заправщик nghĩa là gì?

заправщик (danh từ) nghĩa là người thợ tra dầu, thợ đổ dầu.

заправщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запра́вщик (phiên âm Latinh zaprávščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.