TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запрети́тельный

zapretítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запрети́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запрети́тельный nghĩa là để cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của запрети́тельный

Tính từ

  1. Để cấm, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm chế.
    • запрети́тельные ме́рыnhững biện pháp cấm chỉ
    • запрети́тельные по́шлины, тарифыnhững thuế quan, thuế suất [để] cấm chỉ

Biến cách của запрети́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзапрети́тельныйзапрети́тельноезапрети́тельнаязапрети́тельные
Sinh cáchзапрети́тельногозапрети́тельногозапрети́тельнойзапрети́тельных
Tặng cáchзапрети́тельномузапрети́тельномузапрети́тельнойзапрети́тельным
Đối cáchзапрети́тельныйзапрети́тельноезапрети́тельнуюзапрети́тельные
Công cụ cáchзапрети́тельнымзапрети́тельнымзапрети́тельнойзапрети́тельными
Giới cáchзапрети́тельномзапрети́тельномзапрети́тельнойзапрети́тельных
Dạng ngắnзапрети́телензапрети́тельнозапрети́тельназапрети́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

запретительный nghĩa là gì?

запретительный (tính từ) nghĩa là để cấm, cấm chỉ.

запретительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запрети́тельный (phiên âm Latinh zapretítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.