запрети́ть
Dấu sắc trên запрети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запрети́ть nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của запрети́ть
Thể hoàn thành của запреща́ть.
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm chế.
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Cặp thể của запрети́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запрети́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запрещу́ |
| ты | запрети́шь |
| он / она́ / оно́ | запрети́т |
| мы | запрети́м |
| вы | запрети́те |
| они́ | запретя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запрети́л |
| Giống cái (она́) | запрети́ла |
| Giống trung (оно́) | запрети́ло |
| Số nhiều (они́) | запрети́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запрети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запрети́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запрети́ть
Trái nghĩa
Câu ví dụ với запрети́ть
- Врач запретил мне принимать участие в марафоне. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запретить nghĩa là gì?
запретить (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
запретить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запрети́ть (phiên âm Latinh zapretítʹ, IPA [zəprʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.